stock-purchase warrant

stock-purchase warrant

A company issues a stock-purchase warrant to attract investors.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng quyền mua cổ phiếu (stock-purchase warrant) một loại chứng khoán do một công ty phát hành (thường đi kèm với trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi), trao cho người nắm giữ quyền được mua một số lượng cổ phiếu phổ thông nhất định với mức giá đã được ấn định trước.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hành chứng quyền mua cổ phiếu kèm theo trái phiếu để thu hút nhà đầu .)
  • (Như một chất xúc tác, họ đã cung cấp chứng quyền mua cổ phiếu cùng với các chứng khoán thu nhập cố định.)
  • (Anh ấy đã thực hiện quyền mua cổ phiếu của mình để mua 100 cổ phiếu với mức giá đã định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attach a stock-purchase warrant": đính kèm một chứng quyền mua cổ phiếu.
    • The bond was attached with a stock-purchase warrant to increase its appeal. (Trái phiếu được đính kèm một chứng quyền mua cổ phiếu để tăng sức hấp dẫn.)
  • "to exercise a stock-purchase warrant": thực hiện quyền mua cổ phiếu.
    • The investor decided to exercise the stock-purchase warrant before the expiration date. (Nhà đầu quyết định thực hiện chứng quyền mua cổ phiếu trước ngày hết hạn.)
  • "stock-purchase warrant agreement": thỏa thuận chứng quyền mua cổ phiếu.
    • The terms of the stock-purchase warrant agreement specified the exercise price and duration. (Các điều khoản của thỏa thuận chứng quyền mua cổ phiếu đã xác định giá thực hiện thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrant (danh từ): chứng quyền nói chung (có thể chứng quyền mua cổ phiếu hoặc các loại chứng quyền khác).
  • Stock warrant (danh từ): chứng quyền cổ phiếu (thường được dùng như từ viết tắt của "stock-purchase warrant").
  • Equity warrant (danh từ): chứng quyền vốn chủ sở hữu (một loại chứng quyền liên quan đến cổ phiếu).
Từ đồng nghĩa
  • Subscription warrant: chứng quyền đăng ký mua cổ phiếu (thường dùng trong bối cảnh phát hành cổ phiếu mới).
  • Call option: quyền chọn mua (một khái niệm tương tự trong thị trường phái sinh, nhưng không phải chứng khoán do công ty phát hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stock-purchase warrant". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ sau: - To issue a warrant: phát hành chứng quyền. - The corporation issued a stock-purchase warrant to bondholders. (Công ty đã phát hành chứng quyền mua cổ phiếu cho những người nắm giữ trái phiếu.) - To redeem a warrant: chuộc lại chứng quyền (khi công ty mua lại chứng quyền trước hạn). - The company redeemed the outstanding stock-purchase warrants. (Công ty đã chuộc lại các chứng quyền mua cổ phiếu đang lưu hành.)

Thành ngữ liên quan
  • "A sweetener": chất xúc tác, món lợi phụ thêm (thường dùng để chỉ các ưu đãi kèm theo như chứng quyền mua cổ phiếu để làm cho giao dịch hấp dẫn hơn).
    • The stock-purchase warrant acted as a sweetener for the bond offering. (Chứng quyền mua cổ phiếu đóng vai trò như một chất xúc tác cho đợt phát hành trái phiếu.)